Bản dịch của từ Avoiding smoking trong tiếng Việt
Avoiding smoking
Phrase

Avoiding smoking(Phrase)
ˈeɪvˌɔɪdɪŋ smˈəʊkɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈsmoʊkɪŋ
02
Ví dụ
03
Hành động kiềm chế hút thuốc thường xuyên hoặc theo thói quen
Practicing restraint by not smoking regularly or habitually.
戒烟的行为,指的是有意停止吸烟的习惯或行为。
Ví dụ
