Bản dịch của từ Avoiding smoking trong tiếng Việt

Avoiding smoking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding smoking(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ smˈəʊkɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈsmoʊkɪŋ
01

Tránh xa thói quen hút thuốc lá.

To avoid falling into the habit of smoking.

为了远离吸烟的习惯

Ví dụ
02

Quyết định có chủ ý để không tham gia vào việc hút thuốc

This is a deliberate decision not to smoke.

这是一个有意避免吸烟的决定

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ việc hút thuốc thường xuyên hoặc theo thói quen

Taking steps to regularly resist the urge to smoke or break the habit.

戒烟是一种避免经常或习惯性吸烟的行为

Ví dụ