Bản dịch của từ Awfully trong tiếng Việt

Awfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awfully (Adverb)

ˈɑflli
ˈɑfli
01

(cổ) theo cách khiến người ta kinh ngạc, khiến người ta kính sợ hoặc thán phục.

Archaic In a manner inspiring awe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ cổ) một cách cung kính, thành kính; thể hiện thái độ tôn trọng sâu sắc.

Archaic Reverently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(cách dùng cổ, hiếm) theo nghĩa ‘một cách đáng sợ, vì sợ hãi’ — tức làm điều gì đó với tâm trạng lo sợ, khiếp sợ.

Obsolete Fearfully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ