Anh - Việt

Bản dịch của từ Awfully trong tiếng Việt

awfully

Adverb

awfully (Adverb)

/ˈɑflli/
/ˈɑfli/
AI

Nghĩa 01

(cổ) theo cách khiến người ta kinh ngạc, khiến người ta kính sợ hoặc thán phục.

archaic In a manner inspiring awe.

Ví dụ
Cô ấy viết các bài luận vô cùng đẹp cho việc luyện viết IELTS của mình.She writes awfully beautiful essays for her IELTS writing practice.
Anh ấy không nói một cách kinh khủng trong bài thi nói IELTS, anh ấy khá lưu loát.He doesn't speak awfully in his IELTS speaking test, he's quite fluent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ) một cách cung kính, thành kính; thể hiện thái độ tôn trọng sâu sắc.

archaic Reverently.

Ví dụ
Cô ấy nói về buổi lễ một cách kính trọng.She spoke awfully of the ceremony.
Anh ấy không cư xử với bạn cùng lớp một cách kính trọng.He didn't behave awfully towards his classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cách dùng cổ, hiếm) theo nghĩa ‘một cách đáng sợ, vì sợ hãi’ — tức làm điều gì đó với tâm trạng lo sợ, khiếp sợ.

obsolete Fearfully.

Ví dụ
Cô ấy viết rất chậm trong bài thi viết IELTS.She writes awfully slowly during the IELTS writing test.
Anh ấy không nói rất đáng sợ trong phần thi nói IELTS.He does not speak awfully in the IELTS speaking section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của awfully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

awfully

awfully

more awfully

kinh khủng hơn

most awfully

kinh khủng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh