Bản dịch của từ Azo trong tiếng Việt
Azo
Prefix

Azo (Prefix)
ˈeɪzəʊ
ˈɑzoʊ
01
Có chứa nhóm hóa học −N=N−, đặc biệt trong hợp chất hữu cơ hoặc thuốc nhuộm
Containing the chemical group −NN− especially in an organic compound or dye
Ví dụ
Azo

Có chứa nhóm hóa học −N=N−, đặc biệt trong hợp chất hữu cơ hoặc thuốc nhuộm
Containing the chemical group −NN− especially in an organic compound or dye