Bản dịch của từ Baby vegetable trong tiếng Việt

Baby vegetable

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby vegetable(Noun)

bˈeɪbi vˈɛdʒɪtəbəl
ˈbeɪbi ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Cách gọi yêu thương dành cho người thân yêu

A loving way to refer to someone dear.

这是对亲人的一个温馨称呼。

Ví dụ
02

Một con vật rất nhỏ, đặc biệt là con mới sinh hoặc chưa được cai sữa.

This is a very young animal, especially the newborns or those still nursing.

一种非常幼嫩的动物,尤其是刚出生或尚未断奶的

Ví dụ
03

Một đứa trẻ con người còn nhỏ tuổi, đặc biệt là dưới một tuổi.

A young child, especially an infant under one year old.

这是一个还在襁褓里的幼小婴儿,尤其是未满一岁的婴儿。

Ví dụ

Baby vegetable(Phrase)

bˈeɪbi vˈɛdʒɪtəbəl
ˈbeɪbi ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Một mầm cây chưa lâu đã bắt đầu phát triển hoặc được chăm sóc

A beloved nickname for someone you love

这是你亲密爱人间的昵称

Ví dụ
02

Một loại rau mềm nhỏ thường được coi là đặc sản

This is a very young animal, especially those that are newborn or haven't been weaned yet.

一种娇嫩、常被视为美味佳肴的小型蔬菜

Ví dụ
03

Một dạng chưa trưởng thành của rau, được thu hoạch khi chưa đủ lớn.

A young child, especially babies under one year old.

采摘时还未完全成熟的蔬菜,尚未长到理想的大小

Ví dụ