Bản dịch của từ Baby vegetable trong tiếng Việt

Baby vegetable

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby vegetable(Noun)

bˈeɪbi vˈɛdʒɪtəbəl
ˈbeɪbi ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Baby vegetable(Phrase)

bˈeɪbi vˈɛdʒɪtəbəl
ˈbeɪbi ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ