Bản dịch của từ Baby vegetable trong tiếng Việt
Baby vegetable

Baby vegetable(Noun)
Một con vật rất nhỏ, đặc biệt là con mới sinh hoặc chưa được cai sữa.
This is a very young animal, especially the newborns or those still nursing.
一种非常幼嫩的动物,尤其是刚出生或尚未断奶的
Một đứa trẻ con người còn nhỏ tuổi, đặc biệt là dưới một tuổi.
A young child, especially an infant under one year old.
这是一个还在襁褓里的幼小婴儿,尤其是未满一岁的婴儿。
Baby vegetable(Phrase)
Một mầm cây chưa lâu đã bắt đầu phát triển hoặc được chăm sóc
A beloved nickname for someone you love
这是你亲密爱人间的昵称
Một loại rau mềm nhỏ thường được coi là đặc sản
This is a very young animal, especially those that are newborn or haven't been weaned yet.
一种娇嫩、常被视为美味佳肴的小型蔬菜
Một dạng chưa trưởng thành của rau, được thu hoạch khi chưa đủ lớn.
A young child, especially babies under one year old.
采摘时还未完全成熟的蔬菜,尚未长到理想的大小
