Bản dịch của từ Bachelorette party trong tiếng Việt

Bachelorette party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelorette party(Noun)

bˈækəlˌɛtɚ pˈɑɹti
bˈækəlˌɛtɚ pˈɑɹti
01

Một lễ kỷ niệm được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, thường bao gồm một cuộc tụ tập với bạn bè và nhiều hoạt động khác nhau.

A celebration held for a woman who is about to get married typically involving a gathering with friends and various activities.

新娘送别的派对;为即将结婚的女性举办的庆祝活动,通常包括与朋友聚会和各种娱乐活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh