Bản dịch của từ Back of my mind trong tiếng Việt

Back of my mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back of my mind(Phrase)

bˈæk ˈɒf mˈaɪ mˈaɪnd
ˈbæk ˈɑf ˈmaɪ ˈmaɪnd
01

Điều gì đó bạn thỉnh thoảng nghĩ đến nhưng không thảo luận cởi mở

Something you think about occasionally but do not discuss openly

Ví dụ
02

Trong một phần tâm trí mà bạn không hoàn toàn nhận thức được

In a part of your mind that you are not fully aware of

Ví dụ