Bản dịch của từ Back windshield trong tiếng Việt

Back windshield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back windshield(Noun)

bˈæk wˈɪndʃiːld
ˈbæk ˈwɪndˌʃiɫd
01

Cửa sổ phía sau của một chiếc xe thường là trong ô tô

The window at the back of a vehicle, usually a car.

车辆后部的车窗,通常指汽车上的那一块窗户

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong bối cảnh tầm nhìn phía sau và thiết kế xe

It is commonly used in the context of rear visibility and vehicle design.

常在车辆设计和后方视野相关的场合使用

Ví dụ
03

Một tấm kính trong suốt giúp nhìn rõ phía sau xe ô tô.

A piece of glass that provides a view of the back of the car.

一块玻璃让你可以看到车后方的情况。

Ví dụ