backcross
backcross (Noun)
Nghĩa 01
Một trường hợp hoặc kết quả của việc lai trở lại — tức là khi một cá thể lai được lai với một trong các bố mẹ hoặc với giống thuần chủng gốc để đưa các đặc tính mong muốn trở lại dòng bố mẹ.
An instance or result of backcrossing.
backcross (Verb)
Nghĩa 01
Trong di truyền học, "backcross" là lai một giống lai (con lai) với một trong các bố mẹ của nó hoặc với một cá thể có cùng đặc điểm di truyền như một trong các bố mẹ, nhằm duy trì hoặc khôi phục các đặc tính di truyền của bố hoặc mẹ đó.
Cross a hybrid with one of its parents or an organism with the same genetic characteristics as one of the parents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Backcross là một thuật ngữ trong di truyền học, chỉ hành động lai giống giữa một cá thể lai và một trong các tổ tiên của nó nhằm mục tiêu tái tạo hoặc củng cố những đặc điểm di truyền mong muốn. Biện pháp này được sử dụng phổ biến trong các chương trình chọn giống thực vật và động vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn cách sử dụng.