Anh - Việt

Bản dịch của từ Backcross trong tiếng Việt

backcross

NounVerb

backcross (Noun)

/bˈækkɹɑs/
/bˈækkɹɑs/
AI

Nghĩa 01

Một trường hợp hoặc kết quả của việc lai trở lại — tức là khi một cá thể lai được lai với một trong các bố mẹ hoặc với giống thuần chủng gốc để đưa các đặc tính mong muốn trở lại dòng bố mẹ.

An instance or result of backcrossing.

Ví dụ
Sự giao thoa giữa hai nền văn hóa tạo ra bản sắc xã hội độc đáo ở Chicago.The backcross of two cultures created a unique social identity in Chicago.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy sự giao thoa nào trong hành vi xã hội của cộng đồng.The researchers found no backcross in the community's social behaviors.

backcross (Verb)

/bˈækkɹɑs/
/bˈækkɹɑs/
AI

Nghĩa 01

Trong di truyền học, "backcross" là lai một giống lai (con lai) với một trong các bố mẹ của nó hoặc với một cá thể có cùng đặc điểm di truyền như một trong các bố mẹ, nhằm duy trì hoặc khôi phục các đặc tính di truyền của bố hoặc mẹ đó.

Cross a hybrid with one of its parents or an organism with the same genetic characteristics as one of the parents.

Ví dụ
Các nhà khoa học đã lai ngược cây mới với cây gốc để ổn định.Scientists backcrossed the new plant with its original parent for stability.
Các nhà nghiên cứu không lai ngược giống lai với loài gốc lần này.Researchers did not backcross the hybrid with its parent species this time.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh