Bản dịch của từ Background story trong tiếng Việt

Background story

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Background story(Noun)

bˈækɡraʊnd stˈɔːri
ˈbækˌɡraʊnd ˈstɔri
01

Thông tin bối cảnh hoặc hoàn cảnh cần thiết để hiểu về các nhân vật hoặc sự kiện trong câu chuyện.

Background information or context needed to understand the characters or events in a story.

背景信息或必要的上下文,有助于理解故事中的人物或事件。

Ví dụ
02

Một câu chuyện kể nhằm giải thích hoặc cung cấp bối cảnh cho động cơ hoặc hành động của một nhân vật trong câu chuyện

A story that helps explain or provide context for the motivation or actions of the characters in a story.

这是用来揭示或提供故事中人物动机或行为背景的一段叙述。

Ví dụ
03

Lịch sử hoặc bản tường thuật về các sự kiện dẫn đến một tình huống hay trường hợp cụ thể

A history or report of events that led to a specific situation or scenario

一段关于导致特定情境或方案的事件的历史或报告

Ví dụ