Bản dịch của từ Backhanded trong tiếng Việt
Backhanded

Backhanded(Adverb)
Bằng mu bàn tay hoặc bằng cách quay lòng bàn tay về phía sau (dùng mặt sau của bàn tay để chạm hoặc đánh).
With the back of the hand or with the hand turned backwards.
用手背或手掌反向的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Backhanded(Adjective)
Có nghĩa được nói một cách gián tiếp hoặc mơ hồ — thường là vừa khen vừa chê, hoặc khen nhưng ẩn ý phê phán.
Having a meaning that is expressed indirectly or ambiguously.
含蓄的、间接的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backhanded" trong tiếng Anh chỉ đến những lời nói hoặc hành động có tính chất mỉa mai, phê phán một cách gián tiếp. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không thành thật hoặc sự tán dương gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh, "backhanded compliment" thường được dùng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều dạng khác nhau như "backhanded remark". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Từ "backhanded" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "backhand", có nguồn gốc từ động từ Latin "baculum", nghĩa là "gậy" hoặc "cái que". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ hành động đánh theo kiểu sau lưng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những lời khen ngợi hoặc nhận xét có tính chất châm biếm, ẩn chứa ý chỉ trích. Sự phát triển này phản ánh sự kết hợp giữa hình thức và nội dung, thể hiện tính ẩn dụ trong giao tiếp xã hội hiện đại.
Từ "backhanded" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, do tính chất ngữ nghĩa tinh vi của nó. Trong bối cảnh thông thường, "backhanded" thường được sử dụng để mô tả những lời khen ngợi mà thực chất lại ẩn chứa sự châm biếm hoặc chỉ trích, như trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc công việc. Từ này phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ và cảm xúc trong tương tác hàng ngày.
Họ từ
Từ "backhanded" trong tiếng Anh chỉ đến những lời nói hoặc hành động có tính chất mỉa mai, phê phán một cách gián tiếp. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không thành thật hoặc sự tán dương gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh, "backhanded compliment" thường được dùng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều dạng khác nhau như "backhanded remark". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Từ "backhanded" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "backhand", có nguồn gốc từ động từ Latin "baculum", nghĩa là "gậy" hoặc "cái que". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ hành động đánh theo kiểu sau lưng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những lời khen ngợi hoặc nhận xét có tính chất châm biếm, ẩn chứa ý chỉ trích. Sự phát triển này phản ánh sự kết hợp giữa hình thức và nội dung, thể hiện tính ẩn dụ trong giao tiếp xã hội hiện đại.
Từ "backhanded" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, do tính chất ngữ nghĩa tinh vi của nó. Trong bối cảnh thông thường, "backhanded" thường được sử dụng để mô tả những lời khen ngợi mà thực chất lại ẩn chứa sự châm biếm hoặc chỉ trích, như trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc công việc. Từ này phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ và cảm xúc trong tương tác hàng ngày.
