Bản dịch của từ Backhanded trong tiếng Việt

Backhanded

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backhanded(Adverb)

ˌbækˈhæn.dɪd
ˌbækˈhæn.dɪd
01

Bằng mu bàn tay hoặc bằng cách quay lòng bàn tay về phía sau (dùng mặt sau của bàn tay để chạm hoặc đánh).

With the back of the hand or with the hand turned backwards.

用手背或手掌反向的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Backhanded(Adjective)

ˌbækˈhæn.dɪd
ˌbækˈhæn.dɪd
01

Có nghĩa được nói một cách gián tiếp hoặc mơ hồ — thường là vừa khen vừa chê, hoặc khen nhưng ẩn ý phê phán.

Having a meaning that is expressed indirectly or ambiguously.

含蓄的、间接的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được thực hiện bằng mu bàn tay (mặt sau của bàn tay) hướng về phía chuyển động.

Made with the back of the hand facing in the direction of movement.

用手背朝向运动方向的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ