backhanded
backhanded (Adverb)
Nghĩa 01
Bằng mu bàn tay hoặc bằng cách quay lòng bàn tay về phía sau (dùng mặt sau của bàn tay để chạm hoặc đánh).
With the back of the hand or with the hand turned backwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
backhanded (Adjective)
Nghĩa 01
Có nghĩa được nói một cách gián tiếp hoặc mơ hồ — thường là vừa khen vừa chê, hoặc khen nhưng ẩn ý phê phán.
Having a meaning that is expressed indirectly or ambiguously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backhanded" trong tiếng Anh chỉ đến những lời nói hoặc hành động có tính chất mỉa mai, phê phán một cách gián tiếp. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không thành thật hoặc sự tán dương gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh, "backhanded compliment" thường được dùng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều dạng khác nhau như "backhanded remark". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.