Anh - Việt

Bản dịch của từ Backhanded trong tiếng Việt

backhanded

AdverbAdjective

backhanded (Adverb)

/ˌbækˈhæn.dɪd/
/ˌbækˈhæn.dɪd/
AI

Nghĩa 01

Bằng mu bàn tay hoặc bằng cách quay lòng bàn tay về phía sau (dùng mặt sau của bàn tay để chạm hoặc đánh).

With the back of the hand or with the hand turned backwards.

Ví dụ
Cô ấy đã khen ngợi một cách gián tiếp về điểm IELTS của anh ấy.She gave a backhanded compliment about his IELTS score.
Anh ấy không có ý định nói một cách gián tiếp khi thảo luận về bài thuyết trình.He didn't mean to be backhanded when discussing the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

backhanded (Adjective)

/ˌbækˈhæn.dɪd/
/ˌbækˈhæn.dɪd/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa được nói một cách gián tiếp hoặc mơ hồ — thường là vừa khen vừa chê, hoặc khen nhưng ẩn ý phê phán.

Having a meaning that is expressed indirectly or ambiguously.

Ví dụ
Lời khen có phần mỉa mai của cô ấy khiến tôi bối rối về cảm xúc thực sự.Her backhanded compliment left me confused about her true feelings.
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ nhận xét mỉa mai nào trong cuộc họp hôm qua.He didn't give any backhanded remarks during the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được thực hiện bằng mu bàn tay (mặt sau của bàn tay) hướng về phía chuyển động.

Made with the back of the hand facing in the direction of movement.

Ví dụ
Cô ấy đã khen anh ấy một cách gián tiếp về kiểu tóc mới.She gave him a backhanded compliment about his new haircut.
Anh ấy không có ý định đưa ra một nhận xét gián tiếp trong cuộc họp.He did not intend to offer a backhanded remark during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh