Anh - Việt

Bản dịch của từ Backwardness trong tiếng Việt

backwardness

NounAdverb

backwardness (Noun)

/bˈækwɚdnəs/
/bˈækwɚdnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất phát triển chậm, lạc hậu so với mức tiến bộ bình thường; thiếu tiến bộ trong kinh tế, xã hội, công nghệ hoặc giáo dục.

the state or quality of being backward in development or progress.

Ví dụ
Tình trạng lạc hậu trong giáo dục ảnh hưởng đến nhiều trẻ em ở Kentucky.Backwardness in education affects many children in rural areas like Kentucky.
Tình trạng lạc hậu trong công nghệ không thấy ở các thành phố như New York.Backwardness in technology is not seen in urban cities like New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của backwardness (Noun)

SingularPlural

backwardness

-

backwardness (Adverb)

/bˈækwɚdnəs/
/bˈækwɚdnəs/
AI

Nghĩa 01

theo hướng ngược lại với hướng thông thường (chỉ chuyển động hoặc hướng đi về phía sau)

in a direction opposite to the usual one.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng đang đối mặt với sự lạc hậu trong giáo dục và cơ hội việc làm.Many communities face backwardness in education and job opportunities today.
Thành phố không trải qua sự lạc hậu trong công nghệ và đổi mới.The city does not experience backwardness in technology and innovation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh