backwardness
backwardness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc tính chất phát triển chậm, lạc hậu so với mức tiến bộ bình thường; thiếu tiến bộ trong kinh tế, xã hội, công nghệ hoặc giáo dục.
the state or quality of being backward in development or progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của backwardness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
backwardness | - |
backwardness (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backwardness" thể hiện sự chậm phát triển hoặc lạc hậu trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái không tiến bộ hoặc thụt lùi. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều chấp nhận từ này, tuy nhiên, trong văn cảnh Anh-Mỹ, từ có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ đến những khu vực hay nhóm người không theo kịp với xu hướng hiện đại.