Bản dịch của từ Bacteriophage trong tiếng Việt

Bacteriophage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bacteriophage(Noun)

bæktˈiɹiəfeɪdʒ
bæktˈiɹiəfeɪdʒ
01

Một loại virus chuyên ký sinh trên vi khuẩn: xâm nhập vào tế bào vi khuẩn, sinh sản bên trong và thường phá hủy hoặc làm biến đổi vi khuẩn. Các bacteriophage thường được dùng nhiều trong nghiên cứu di truyền và công nghệ sinh học.

A virus which parasitizes a bacterium by infecting it and reproducing inside it Bacteriophages are much used in genetic research.

一种寄生在细菌内并在其内繁殖的病毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ