Bản dịch của từ Bad day trong tiếng Việt
Bad day
Phrase

Bad day(Phrase)
bˈæd dˈeɪ
ˈbæd ˈdeɪ
Ví dụ
03
Một ngày đầy rẫy những sự kiện hoặc hoàn cảnh không may
A day marked by unfortunate events or circumstances
Ví dụ
Bad day

Một ngày đầy rẫy những sự kiện hoặc hoàn cảnh không may
A day marked by unfortunate events or circumstances