Bản dịch của từ Bad day trong tiếng Việt

Bad day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad day(Phrase)

bˈæd dˈeɪ
ˈbæd ˈdeɪ
01

Một ngày mà ai đó cảm thấy không vui hoặc khó chịu

A day when someone feels unhappy or upset

Ví dụ
02

Một ngày mà mọi thứ không suôn sẻ hoặc gặp trắc trở

A day when things go wrong or are not going well

Ví dụ
03

Một ngày đầy rẫy những sự kiện hoặc hoàn cảnh không may

A day marked by unfortunate events or circumstances

Ví dụ