Bản dịch của từ Bad market trong tiếng Việt
Bad market
Noun [U/C]

Bad market(Noun)
bˈæd mˈɑːkɪt
ˈbæd ˈmɑrkɪt
Ví dụ
02
Môi trường giao dịch không thuận lợi hoặc tiêu cực cho các doanh nghiệp
An unfavorable or unfavorable business environment for companies.
一个对企业不利或不够有利的商业环境
Ví dụ
03
Một thị trường nơi giá cả hàng hóa và dịch vụ thấp hoặc đang giảm xuống
A market where prices for goods and services are low or on the decline.
这是一个商品和服务价格低廉或处于下滑的市场。
Ví dụ
