Bản dịch của từ Bad segment trong tiếng Việt
Bad segment
Adjective

Bad segment(Adjective)
bˈæd sˈɛɡmənt
ˈbæd ˈsɛɡmənt
01
Cảm thấy không hạnh phúc hoặc không thuận lợi
Feels unhappy or unfavorable
Ví dụ
02
Đạo đức không thể chấp nhận được xấu xa
Morally unacceptable wicked
Ví dụ
