Bản dịch của từ Bad shape trong tiếng Việt

Bad shape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad shape(Phrase)

bˈæd ʃˈeɪp
ˈbæd ˈʃeɪp
01

Trong tình trạng thể chất yếu

In poor health

身体状况不佳

Ví dụ
02

Ở trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối

In a difficult or troublesome situation

处于困境或麻烦之中

Ví dụ
03

Trong tình trạng đi xuống hoặc xấu đi

In a state of decline or deterioration

处于衰退或恶化的状态

Ví dụ