Bản dịch của từ Badly navigated trong tiếng Việt
Badly navigated
Adverb

Badly navigated(Adverb)
bˈædli nˈævɪɡˌeɪtɪd
ˈbædɫi ˈnævəˌɡeɪtɪd
02
Theo cách có hại hoặc gây bất lợi
In a way that is detrimental or harmful
Ví dụ
03
Không mong muốn hoặc không thuận lợi
Ví dụ
