Bản dịch của từ Badly navigated trong tiếng Việt

Badly navigated

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badly navigated(Adverb)

bˈædli nˈævɪɡˌeɪtɪd
ˈbædɫi ˈnævəˌɡeɪtɪd
01

Theo cách tệ hại

In a bad manner poorly

Ví dụ
02

Theo cách có hại hoặc gây bất lợi

In a way that is detrimental or harmful

Ví dụ
03

Không mong muốn hoặc không thuận lợi

Undesirably or unfavorably

Ví dụ