badmouth
badmouth (Verb)
Nghĩa 01
(ít trang trọng) Chỉ trích, nói xấu ai đó, thường là một cách không công bằng hoặc ác ý để đánh giá, bôi nhọ danh dự hoặc uy tín của người khác.
informal transitive To criticize or malign especially unfairly or spitefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của badmouth (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | badmouth |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | badmouthed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | badmouthed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | badmouths |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | badmouthing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badmouth" có nghĩa là chỉ trích, phê phán hoặc nói xấu người khác một cách công khai. Trong tiếng Anh, "badmouth" được sử dụng như một động từ và thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thông và nói chuyện hàng ngày. Trong khi đó, phiên bản British English thường sử dụng từ "slander" để chỉ hành động tương tự với nghĩa pháp lý hơn. Sự khác biệt giữa cách phát âm và cách sử dụng không rõ rệt, nhưng "badmouth" thường mang tính chất không chính thức hơn trong tiếng Anh Mỹ.