Bản dịch của từ Bafflement trong tiếng Việt
Bafflement

Bafflement(Noun)
(không đếm được) Trạng thái hoặc kết quả của sự bối rối, bối rối hoặc bối rối.
Uncountable The state or result of being baffled puzzled or confused.
(đếm được) Cái gì đó gây ra trạng thái bối rối hoặc bối rối.
Countable Something that causes a state of confusion or puzzlement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bafflement" là một danh từ chỉ trạng thái bối rối hoặc ngạc nhiên do không hiểu được điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khó khăn trong việc nắm bắt hoặc giải thích thông tin. Về mặt phát âm, "bafflement" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức lẫn không chính thức.
Từ "bafflement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "bafouer", có nghĩa là "làm rối tung" hoặc "chế nhạo". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ từ tiếng La-tinh "bafare", có nghĩa là "nói lắp". Sự phát triển ý nghĩa của từ này gắn liền với trạng thái nhầm lẫn hoặc hoang mang. Ngày nay, "bafflement" thường được sử dụng để chỉ cảm giác bối rối hoặc thiếu hiểu biết do khó khăn trong việc hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.
Từ "bafflement" xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, nhất là trong phần Nghe và Nói, trong khi có thể thấy nhiều hơn trong các văn bản viễn tưởng hay trí thức trong phần Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái bối rối hoặc khó hiểu, thường trong ngữ cảnh khi một người gặp phải một tình huống phức tạp hoặc không tương thích. Sự hiện diện của từ này phản ánh những thách thức trong việc tiếp nhận thông tin, đặc biệt trong môi trường học thuật.
Họ từ
"Bafflement" là một danh từ chỉ trạng thái bối rối hoặc ngạc nhiên do không hiểu được điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khó khăn trong việc nắm bắt hoặc giải thích thông tin. Về mặt phát âm, "bafflement" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức lẫn không chính thức.
Từ "bafflement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "bafouer", có nghĩa là "làm rối tung" hoặc "chế nhạo". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ từ tiếng La-tinh "bafare", có nghĩa là "nói lắp". Sự phát triển ý nghĩa của từ này gắn liền với trạng thái nhầm lẫn hoặc hoang mang. Ngày nay, "bafflement" thường được sử dụng để chỉ cảm giác bối rối hoặc thiếu hiểu biết do khó khăn trong việc hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.
Từ "bafflement" xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, nhất là trong phần Nghe và Nói, trong khi có thể thấy nhiều hơn trong các văn bản viễn tưởng hay trí thức trong phần Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái bối rối hoặc khó hiểu, thường trong ngữ cảnh khi một người gặp phải một tình huống phức tạp hoặc không tương thích. Sự hiện diện của từ này phản ánh những thách thức trong việc tiếp nhận thông tin, đặc biệt trong môi trường học thuật.
