Anh - Việt

Bản dịch của từ Bafflement trong tiếng Việt

bafflement

Noun

bafflement (Noun)

/bˈæfləmənt/
/bˈæfləmənt/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bối rối, lúng túng khi không hiểu hoặc không biết phải làm gì; cảm giác bị làm khó hiểu hoặc thất vọng vì không tìm ra lời giải.

Tình trạng bối rối, lúng túng khi không hiểu hoặc không biết phải làm gì; cảm giác bị làm khó hiểu hoặc thất vọng vì không tìm ra lời giải.

uncountable The state or result of being baffled puzzled or confused.

Ví dụ
Sự bối rối của cô ấy rõ ràng khi đối mặt với vấn đề xã hội phức tạp.Her bafflement was evident when faced with the complex social issue.
Sự bối rối giữa các thành viên cộng đồng dẫn đến thiếu giải pháp.The bafflement among the community members led to a lack of solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (danh từ) Một vật, tình huống hoặc điều gì đó gây ra trạng thái bối rối, hoang mang hoặc khó hiểu cho người ta.

(danh từ) Một vật, tình huống hoặc điều gì đó gây ra trạng thái bối rối, hoang mang hoặc khó hiểu cho người ta.

countable Something that causes a state of confusion or puzzlement.

Ví dụ
Sự thay đổi đột ngột trong lịch trình gây ra sự bối rối cho các người tham dự.The sudden change in the schedule caused bafflement among the attendees.
Sự bối rối về chính sách truyền thông xã hội mới dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt.The bafflement over the new social media policy led to heated debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh