bafflement
bafflement (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng bối rối, lúng túng khi không hiểu hoặc không biết phải làm gì; cảm giác bị làm khó hiểu hoặc thất vọng vì không tìm ra lời giải.
Tình trạng bối rối, lúng túng khi không hiểu hoặc không biết phải làm gì; cảm giác bị làm khó hiểu hoặc thất vọng vì không tìm ra lời giải.
uncountable The state or result of being baffled puzzled or confused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ) Một vật, tình huống hoặc điều gì đó gây ra trạng thái bối rối, hoang mang hoặc khó hiểu cho người ta.
(danh từ) Một vật, tình huống hoặc điều gì đó gây ra trạng thái bối rối, hoang mang hoặc khó hiểu cho người ta.
countable Something that causes a state of confusion or puzzlement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bafflement" là một danh từ chỉ trạng thái bối rối hoặc ngạc nhiên do không hiểu được điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khó khăn trong việc nắm bắt hoặc giải thích thông tin. Về mặt phát âm, "bafflement" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức lẫn không chính thức.