Bản dịch của từ Baggage tag trong tiếng Việt

Baggage tag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggage tag(Noun)

bˈæɡədʒ tˈæɡ
bˈæɡədʒ tˈæɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ