Bản dịch của từ Bahaism trong tiếng Việt

Bahaism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bahaism (Noun)

bˈæheɪˌɪzəm
ˈbæhaɪzəm
01

Tôn giáo độc thần ra đời vào thế kỷ mười chín, đề cao sự thống nhất của Thượng đế, các tôn giáo và nhân loại.

A monotheistic religion founded in the nineteenth century that teaches the unity of God religions and humanity

Ví dụ