Bản dịch của từ Balanced portion trong tiếng Việt

Balanced portion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balanced portion(Noun)

bˈælənst pˈɔːʃən
ˈbæɫənst ˈpɔrʃən
01

Một phần của tổng thể thường được dùng trong các lĩnh vực về dinh dưỡng hoặc phân bổ.

A part of a whole is often used in contexts related to nutrition or allocation.

这是在营养或资源分配相关情况下常用的整体的一部分。

Ví dụ
02

Một phần phù hợp hoặc công bằng của điều gì đó

A fair or reasonable part of something

某事物中合理或公平的部分

Ví dụ
03

Một lượng gì đó bị giới hạn hoặc hạn chế, giống như trong chế độ ăn cân đối.

A certain amount is limited or restricted, similar to what you might have in a balanced diet.

像在均衡饮食中那样受到限制或限制的某物的数量

Ví dụ