Bản dịch của từ Balanced task arrangement trong tiếng Việt

Balanced task arrangement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balanced task arrangement(Phrase)

bˈælənst tˈɑːsk ɐrˈeɪndʒmənt
ˈbæɫənst ˈtæsk ɝˈeɪndʒmənt
01

Một phương pháp tổ chức công việc để mọi người cùng tham gia một cách công bằng và không ai bị quá tải

A way to organize work so that all team members participate equally and no one gets overwhelmed.

一种合理安排任务的方法,确保每位参与者都能公平地参与其中,避免有人负担过重。

Ví dụ
02

Một cách phân chia nhiệm vụ hợp lý để đảm bảo công bằng và hiệu quả

An arrangement where tasks are evenly distributed to promote fairness and efficiency.

这是一种安排,旨在公平高效地分配工作。

Ví dụ
03

Một cách phân công nhiệm vụ giúp giảm căng thẳng và tăng hiệu quả làm việc cho tất cả mọi người

A task allocation method that helps reduce stress and maximize productivity for all stakeholders.

一种任务分配的方法有助于减轻压力并最大化相关各方的工作效率。

Ví dụ