Bản dịch của từ Balanced technology use trong tiếng Việt

Balanced technology use

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balanced technology use(Phrase)

bˈælənst tɛknˈɒlədʒi jˈuːz
ˈbæɫənst ˌtɛkˈnɑɫədʒi ˈjuz
01

Sử dụng công nghệ một cách duy trì sự hài hòa trong bối cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Using technology in a way that maintains harmony in personal or professional contexts

Ví dụ
02

Việc sử dụng công nghệ một cách công bằng, đảm bảo rằng nó cải thiện cuộc sống mà không làm cho nó trở nên quá tải.

The equitable utilization of technology ensuring it enhances life without overwhelming it

Ví dụ
03

Kết hợp công nghệ một cách chín chắn nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong khi vẫn bảo vệ sức khỏe và sự an lành.

Incorporating technology thoughtfully to achieve optimal results while preserving wellbeing

Ví dụ