Bản dịch của từ Bald hair trong tiếng Việt

Bald hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bald hair(Noun)

bˈɔːld hˈeə
ˈbɔɫd ˈhɛr
01

Người có mái tóc ít hoặc không có tóc trên đầu

A person with little or no hair on their head.

头发稀少或完全没有头发的人

Ví dụ
02

Một tình trạng mà tóc trên da đầu thưa thớt hoặc mất hẳn, thường liên quan đến già hoặc yếu tố di truyền.

This is a condition where hair on the scalp becomes thin or absent, often related to aging or genetic factors.

这是指头皮上的头发稀疏或几乎没有的情况,通常与年龄增长或遗传因素有关。

Ví dụ
03

Tình trạng hói đầu, thiếu tóc

Baldness is hair loss.

秃头的状态,缺乏头发

Ví dụ