Bản dịch của từ Ballistocardiograph trong tiếng Việt

Ballistocardiograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballistocardiograph(Noun)

bəlɪstoʊkˈɑɹdiəgɹæf
bəlɪstoʊkˈɑɹdiəgɹæf
01

Một thiết bị ghi lại các chuyển động của cơ thể do máu được tim bơm ra sau mỗi nhịp đập. Thiết bị này đo và ghi lại dao động nhỏ của cơ thể tương ứng với từng lần tim tống máu.

An instrument for recording the movements of the body caused by ejection of blood from the heart at each beat.

记录心脏血液喷射引起的身体运动的仪器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh