Bản dịch của từ Ban a meal trong tiếng Việt

Ban a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban a meal(Phrase)

bˈæn ˈɑː mˈiːl
ˈbæn ˈɑ ˈmiɫ
01

Để chính thức ngăn cản một bữa ăn diễn ra.

To formally prevent a meal from happening

Ví dụ
02

Cấm cung cấp hoặc chuẩn bị bữa ăn.

To prohibit the availability or preparation of a meal

Ví dụ
03

Công bố rằng bữa ăn này không được phép tiêu thụ hoặc phục vụ.

To declare that a meal is not to be consumed or served

Ví dụ