Bản dịch của từ Ban a meal trong tiếng Việt
Ban a meal
Phrase

Ban a meal(Phrase)
bˈæn ˈɑː mˈiːl
ˈbæn ˈɑ ˈmiɫ
01
Công bố rằng bữa ăn này không được phép tiêu thụ hoặc phục vụ.
To declare that a meal is not to be consumed or served
Ví dụ
02
Cấm cung cấp hoặc chuẩn bị bữa ăn.
To prohibit the availability or preparation of a meal
Ví dụ
