Bản dịch của từ Banc trong tiếng Việt

Banc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banc(Noun)

bˈæŋk
bˈæŋk
01

Một chiếc ghế dài hoặc ghế cao dùng để ngồi; cũng có thể chỉ ghế danh dự hoặc nơi các thẩm phán ngồi xét xử (ghế có tính trang trọng hoặc chức năng xét xử).

A bench; a high seat, or seat of distinction or judgment.

长椅;高座或审判座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơ quan xét xử; tòa án hay hội đồng xét xử nơi đưa ra phán quyết pháp lý.

A tribunal or court.

法庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh