Bản dịch của từ Banding trong tiếng Việt
Banding

Banding (Noun)
The banding of volunteers helped the community during the pandemic.
Việc tập hợp các tình nguyện viên đã giúp cộng đồng trong đại dịch.
The local banding together for a charity fundraiser was heartwarming.
Việc địa phương đoàn kết để tổ chức một chương trình gây quỹ từ thiện làm lòng người ấm áp.
The banding of neighbors to clean up the park was successful.
Sự đoàn kết của hàng xóm để dọn dẹp công viên đã thành công.
Một mẫu dấu hiệu giống như dải băng.
A pattern of band-like markings.
The banding on the traditional costume was intricate and beautiful.
Các dải trên trang phục truyền thống rất tinh xảo và đẹp.
She noticed the banding on the flag during the parade.
Cô ấy nhận ra các dải trên lá cờ trong cuộc diễu hành.
The banding on the banner represented unity and strength.
Các dải trên băng rôn tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.
Sự phân chia thành các dải hoặc dấu ngoặc.
A division into bands or brackets.
The banding of students based on test scores caused controversy.
Việc phân nhóm học sinh dựa trên điểm thi gây tranh cãi.
The banding of income levels for tax purposes is necessary.
Việc phân nhóm mức thu nhập cho mục đích thuế là cần thiết.
The banding of neighborhoods into different categories helps urban planning.
Việc phân nhóm các khu phố vào các danh mục khác nhau giúp quy hoạch đô thị.
Banding (Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của ban nhạc.
Present participle and gerund of band.
Banding together to fight for social justice is crucial.
Kết hợp để chiến đấu cho công lý xã hội là quan trọng.
They are banding against discrimination in the workplace.
Họ đang kết hợp chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
Students are banding to raise awareness about mental health.
Các sinh viên đang kết hợp để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Dạng động từ của Banding (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Band |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Banded |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Banded |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bands |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Banding |
Họ từ
Từ "banding" có nghĩa là quá trình gộp nhóm hoặc phân loại các đối tượng theo những chỉ tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh địa lý, "banding" có thể chỉ sự phân bố các đặc điểm trong không gian, thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường và khoa học dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Từ "banding" có nguồn gốc từ động từ "band", xuất phát từ tiếng Latin "bandum", có nghĩa là “băng, dây.” Ban đầu, từ này chỉ việc quấn hoặc buộc lại bằng dây, dần dần mở rộng nghĩa để chỉ các kiểu liên kết hoặc phân nhóm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "banding" thường chỉ việc tạo ra các dải hoặc lớp trong nghệ thuật, thiết kế và khoa học, phản ánh tính chất kết nối và tổ chức mà từ nguyên gợi ý.
Từ "banding" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể liên quan đến các chủ đề kỹ thuật hoặc khoa học như phân loại hoặc phân chia. Trong phần Viết và Nói, "banding" thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc phân loại, chẳng hạn như trong hệ thống giáo dục hoặc nghiên cứu thị trường. Từ này thường gặp trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

![Topic Music | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng [Audio]](https://media.zim.vn/643e411f8ad95bf52ef073b6/ielts-speaking-part-1-topic-music.jpg)

