brigade
brigade (Verb)
Nghĩa 01
Tổ chức thành một đội/biệt đội/tiểu đoàn; gom những người lại thành một nhóm có quy củ (thường để làm việc chung hoặc hành động cùng nhau).
Form into a brigade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brigade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brigade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brigaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brigaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brigades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brigading |
brigade (Noun)
Nghĩa 01
Một đơn vị/đội hình quân sự trong quân đội, thường gồm vài tiểu đoàn bộ binh và/hoặc các đơn vị khác; là đơn vị nhỏ hơn một sư đoàn.
A subdivision of an army, typically consisting of a small number of infantry battalions and/or other units and forming part of a division.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brigade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brigade | brigades |
Kết hợp từ của brigade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lữ đoàn bộ binh infantry brigade | Lữ đoàn bộ binh đã tập luyện chăm chỉ cho sự kiện xã hội năm 2023. The infantry brigade trained hard for the upcoming social event in 2023. |
lữ đoàn chiến đấu combat brigade | Lữ đoàn chiến đấu địa phương đã giúp trong nỗ lực cứu trợ lũ lụt gần đây. The local combat brigade helped during the recent flood relief efforts. |
lữ đoàn bọc thép armoured/armored brigade | Lữ đoàn cơ giới đã giúp đỡ cộng đồng địa phương trong khủng hoảng năm 2021. The armored brigade helped local communities during the crisis in 2021. |
đội cứu hỏa fire brigade | Đội cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với vụ cháy trường học tuần trước. The fire brigade responded quickly to the school fire last week. |
lữ đoàn không quân airborne brigade | Lữ đoàn không quân đã tham gia sự kiện xã hội vào thứ Bảy vừa qua. The airborne brigade participated in the social event last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brigade" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một đơn vị quân đội, thường bao gồm nhiều tiểu đoàn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ cả tổ chức quân sự và các nhóm có chức năng tương tự, như trong các tổ chức cứu hỏa hoặc tình nguyện. Trong tiếng Anh Anh, "brigade" có thể còn đề cập đến sự phân chia trong quân đội hay các nhóm tổ chức, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh quân sự và phi quân sự.