Bản dịch của từ Bane trong tiếng Việt

Bane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bane(Noun)

bˈein
bˈein
01

Một thứ gì đó, thường là chất độc, gây chết người hoặc là nguyên nhân chính dẫn đến sự hủy hoại hoặc tai họa.

Something, especially poison, which causes death.

致命的毒药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thứ gây ra nhiều phiền toái, đau khổ hoặc rắc rối lớn; nguyên nhân làm hỏng hoặc làm khổ ai đó hoặc điều gì đó.

A cause of great distress or annoyance.

痛苦的根源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ