Bản dịch của từ Banjo trong tiếng Việt

Banjo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banjo(Noun)

01

Đàn gảy có bốn hoặc năm dây kim loại, hộp cộng hưởng hình tròn, cần dài, mặt bưng da thuộc

Banjo — a stringed musical instrument with a round resonator and a long neck, typically with four or five metal strings and a stretched skin or plastic head

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh