Bản dịch của từ Banjo trong tiếng Việt
Banjo

Banjo(Noun)
Đàn gảy có bốn hoặc năm dây kim loại, hộp cộng hưởng hình tròn, cần dài, mặt bưng da thuộc
Banjo — a stringed musical instrument with a round resonator and a long neck, typically with four or five metal strings and a stretched skin or plastic head
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
banjo (guitar-like) (informal: banjo) — danh từ. Danh từ chỉ một nhạc cụ dây gảy có thân tròn, mặt gõ và cần dài, thường dùng trong nhạc dân gian và bluegrass. Nghĩa phổ biến: nhạc cụ dây có âm thanh sáng, chập chờn do mặt gõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chuẩn “banjo” trong cả văn nói và viết; không có dạng formal khác hơn, trong văn học hoặc học thuật có thể mô tả chi tiết hơn.
banjo (guitar-like) (informal: banjo) — danh từ. Danh từ chỉ một nhạc cụ dây gảy có thân tròn, mặt gõ và cần dài, thường dùng trong nhạc dân gian và bluegrass. Nghĩa phổ biến: nhạc cụ dây có âm thanh sáng, chập chờn do mặt gõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chuẩn “banjo” trong cả văn nói và viết; không có dạng formal khác hơn, trong văn học hoặc học thuật có thể mô tả chi tiết hơn.
