Bản dịch của từ Banjo trong tiếng Việt

Banjo

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banjo (Noun Countable)

bˈændʒəʊ
ˈbændʒoʊ
01

Đàn banjo; một nhạc cụ có cần dài và thân tròn phủ mặt căng bằng da hoặc nhựa, thường được chơi bằng cách gảy dây.

A musical instrument with a long neck and a round body covered with a stretched skin or plastic head usually played by plucking its strings

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa