Bản dịch của từ Bank sector trong tiếng Việt

Bank sector

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank sector(Phrase)

bˈæŋk sˈɛktɐ
ˈbæŋk ˈsɛktɝ
01

Đây đề cập đến ngành công nghiệp liên quan đến dịch vụ ngân hàng và tài chính.

Regarding the finance and banking industry.

涉及金融和银行业领域

Ví dụ
02

Một lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế liên quan đến các tổ chức tài chính như ngân hàng

A specific segment of the economy that involves financial institutions like banks.

经济中的一个特定部分涉及金融机构,比如银行。

Ví dụ
03

Bao gồm các loại ngân hàng khác nhau và hoạt động của chúng trong một nền kinh tế

This includes various types of banks and their roles within an economy.

包括不同类型的银行及其在经济中的运作方式

Ví dụ