Bản dịch của từ Banned account trong tiếng Việt

Banned account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banned account(Noun)

bˈænd ɐkˈaʊnt
ˈbænd ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản tài chính không còn khả năng thực hiện giao dịch.

A financial account that can no longer conduct transactions

Ví dụ
02

Một hồ sơ người dùng bị tạm ngừng hoặc chấm dứt do vi phạm quy định.

A user profile suspended or terminated due to violations of rules

Ví dụ
03

Một tài khoản đã bị cấm truy cập hoặc sử dụng.

An account that has been prohibited from access or use

Ví dụ