banqueting
Verb
banqueting (Verb)
/bˈæŋkwˌɛtɨŋ/
/bˈæŋkwˌɛtɨŋ/
AI
Ví dụ
Họ thích tham gia tiệc ăn tại tiệc cưới.They enjoyed banqueting at the wedding reception.
Cô ấy tránh việc tham gia tiệc ăn vì hạn chế dinh dưỡng.She avoids banqueting due to her dietary restrictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banqueting" chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia vào một buổi tiệc lớn, thường có thức ăn, đồ uống và các hoạt động giải trí. Trong tiếng Anh Anh, "banqueting" được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "banquet" để diễn tả tương tự. Sự khác biệt không chỉ ở cách viết mà còn ở ngữ điệu: tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ, ảnh hưởng đến cách người nói sử dụng và diễn đạt từ này trong giao tiếp.