Bản dịch của từ Bantamweight trong tiếng Việt
Bantamweight

Bantamweight (Noun)
Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng ruồi (flyweight) và hạng lông (featherweight). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng bantamweight thường có trọng lượng từ khoảng 51 đến 54 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between flyweight and featherweight In the amateur boxing scale it ranges from 51 to 54 kg.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bantamweight là thuật ngữ dùng để chỉ một hạng cân trong thể thao, đặc biệt là quyền anh (boxing) và MMA (Mixed Martial Arts), quy định cho các võ sĩ nặng từ 53,5 kg đến 55,3 kg. Trong ngữ cảnh quyền anh, bantamweight có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách phát âm có thể khác nhau, do giọng điệu và ngữ điệu khi nói. Bên cạnh đó, bantamweight cũng được dùng để miêu tả các khía cạnh khác như kích thước nhỏ nhắn trong các lĩnh vực khác như gia cầm.
Bantamweight là thuật ngữ dùng để chỉ một hạng cân trong thể thao, đặc biệt là quyền anh (boxing) và MMA (Mixed Martial Arts), quy định cho các võ sĩ nặng từ 53,5 kg đến 55,3 kg. Trong ngữ cảnh quyền anh, bantamweight có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách phát âm có thể khác nhau, do giọng điệu và ngữ điệu khi nói. Bên cạnh đó, bantamweight cũng được dùng để miêu tả các khía cạnh khác như kích thước nhỏ nhắn trong các lĩnh vực khác như gia cầm.
