Bản dịch của từ Flyweight trong tiếng Việt
Flyweight

Flyweight (Noun)
Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng nhẹ nhât (light flyweight) và hạng dưới gà (bantamweight). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng flyweight thường có trọng lượng từ khoảng 48 đến 51 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between light flyweight and bantamweight In the amateur boxing scale it ranges from 48 to 51 kg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trong lĩnh vực lập trình và thiết kế phần mềm, "flyweight" là một mẫu thiết kế nhằm giảm thiểu tài nguyên bằng cách chia sẻ đối tượng tương tự giữa các tính thể riêng biệt. Mẫu này giúp tối ưu hóa bộ nhớ và cải thiện hiệu suất hệ thống. "Flyweight" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng thuật ngữ này chủ yếu gặp trong văn cảnh kỹ thuật và lập trình máy tính.
Trong lĩnh vực lập trình và thiết kế phần mềm, "flyweight" là một mẫu thiết kế nhằm giảm thiểu tài nguyên bằng cách chia sẻ đối tượng tương tự giữa các tính thể riêng biệt. Mẫu này giúp tối ưu hóa bộ nhớ và cải thiện hiệu suất hệ thống. "Flyweight" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng thuật ngữ này chủ yếu gặp trong văn cảnh kỹ thuật và lập trình máy tính.
