Bản dịch của từ Flyweight trong tiếng Việt

Flyweight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flyweight(Noun)

flˈaɪwˌeɪt
flˈaɪwˌeɪt
01

Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng nhẹ nhât (light flyweight) và hạng dưới gà (bantamweight). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng flyweight thường có trọng lượng từ khoảng 48 đến 51 kg.

A weight in boxing and other sports intermediate between light flyweight and bantamweight In the amateur boxing scale it ranges from 48 to 51 kg.

拳击中的轻量级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh