Bản dịch của từ Bare minimum input trong tiếng Việt

Bare minimum input

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare minimum input(Noun)

bˈeə mˈɪnɪməm ˈɪnpʌt
ˈbɛr ˈmɪnɪməm ˈɪnˌpət
01

Một yêu cầu cơ bản hoặc thành phần thiết yếu

A basic requirement or essential component

Ví dụ
02

Số lượng nhỏ nhất hoặc tối thiểu cần thiết để đạt được một mục đích hay kết quả nhất định.

The smallest or least amount necessary to achieve a particular end or outcome

Ví dụ
03

Mức tối thiểu cần thiết để duy trì một hoạt động hoặc trạng thái.

The minimum required to maintain an operation or status

Ví dụ