Bản dịch của từ Barely shift trong tiếng Việt

Barely shift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barely shift(Phrase)

bˈeəli ʃˈɪft
ˈbɛrɫi ˈʃɪft
01

Một số lượng nhỏ hoặc không đáng kể

A small or negligible amount

Ví dụ
02

Thay đổi một cách nhẹ nhàng hoặc tối thiểu

To change slightly or minimally

Ví dụ
03

Chỉ vừa mới một chút thôi.

Only just by a small margin

Ví dụ