Bản dịch của từ Bargain hunt trong tiếng Việt

Bargain hunt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bargain hunt(Phrase)

bˈɑːɡɪn hˈʌnt
ˈbɑrɡən ˈhənt
01

Tìm kiếm cơ hội mua sắm giá hời tại các cửa hàng hoặc chợ khác nhau

Look for great deals at various shops or markets.

在不同的商店或市场寻找物美价廉的商品。

Ví dụ
02

Tìm kiếm các mặt hàng có giá rẻ hơn hoặc được xem là những ưu đãi tốt

Look for items sold at lower prices or considered a good deal.

寻找价格更实惠或者性价比高的商品

Ví dụ
03

Đi mua sắm với ý định săn hàng giảm giá.

Shopping with the intention of finding items at discounted prices.

带着寻找优惠商品的意图去购物。

Ví dụ