Bản dịch của từ Bargain on trong tiếng Việt

Bargain on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bargain on(Verb)

bˈɑɹɡən ˈɑn
bˈɑɹɡən ˈɑn
01

Thương lượng các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Negotiate the terms of an agreement.

协商一份协议的条款。

Ví dụ
02

Phụ thuộc hoặc dựa vào điều gì hoặc ai đó.

To depend on something or someone.

依赖某事物或某人

Ví dụ
03

Để ký kết hợp đồng, đặc biệt trong các giao dịch thương mại.

Entering into an agreement, especially in commercial transactions.

达成协议,尤其是在商业交易中。

Ví dụ