Bản dịch của từ Bargain on trong tiếng Việt
Bargain on
Verb

Bargain on(Verb)
bˈɑɹɡən ˈɑn
bˈɑɹɡən ˈɑn
Ví dụ
03
Để ký kết hợp đồng, đặc biệt trong các giao dịch thương mại.
Entering into an agreement, especially in commercial transactions.
达成协议,尤其是在商业交易中。
Ví dụ
