barker
Noun
barker (Noun)
/bˈɑɹkɚ/
/bˈɑɹkəɹ/
AI
Ví dụ
Người chào hàng tại quảng trường thu hút nhiều khách tham quan đến sự kiện.The barker at the fairground attracted many visitors to the event.
Giọng nói to của người chào hàng làm phiền một số người đi qua.The barker's loud voice annoyed some people walking by.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barker" thường được định nghĩa là người quảng cáo hoặc người kêu gọi khách hàng vào các buổi biểu diễn hoặc hội chợ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương đương, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Ở Anh, "barker" có thể liên quan nhiều hơn đến các sự kiện lễ hội truyền thống, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với các khu vui chơi giải trí. Phát âm của từ này là /ˈbɑːrkə/ trong tiếng Anh Anh và /ˈbɑːrkər/ trong tiếng Anh Mỹ, với nhấn âm nhẹ ở âm cuối trong phiên bản Anh Mỹ.