Anh - Việt

Bản dịch của từ Barker trong tiếng Việt

barker

Noun

barker (Noun)

/bˈɑɹkɚ/
/bˈɑɹkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người rao hàng/người mời chào (thường đứng ngoài rạp xiếc, buổi trình diễn, phiên chợ hay đấu giá phụ) — người hét to mời khách, thu hút người đi ngang để mua vé hoặc dùng dịch vụ.

A tout at an auction sideshow etc who calls out to passersby to attract custom.

Ví dụ
Người chào hàng tại quảng trường thu hút nhiều khách tham quan đến sự kiện.The barker at the fairground attracted many visitors to the event.
Giọng nói to của người chào hàng làm phiền một số người đi qua.The barker's loud voice annoyed some people walking by.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh