Bản dịch của từ Barrier net trong tiếng Việt

Barrier net

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrier net (Noun)

bˈærɪɐ nˈɛt
ˈbæriɝ ˈnɛt
01

Một cái lưới được sử dụng để tạo thành hàng rào hoặc bao quanh.

A net used to create a barrier or enclosure

Ví dụ
02

Một điều gì đó cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc thành công.

Something that obstructs or impedes progress or achievement

Ví dụ
03

Một hàng rào hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiếp cận.

A fence or obstacle that prevents movement or access

Ví dụ