Bản dịch của từ Barrier net trong tiếng Việt
Barrier net
Noun

Barrier net (Noun)
bˈærɪɐ nˈɛt
ˈbæriɝ ˈnɛt
Ví dụ
02
Một điều gì đó cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc thành công.
Something that obstructs or impedes progress or achievement
Ví dụ
Barrier net

Một điều gì đó cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc thành công.
Something that obstructs or impedes progress or achievement