bartered
bartered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bartered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bartered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bartered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bartering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bartered" là động từ dạng quá khứ của "barter", có nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền tệ. Hình thức này thường thấy trong các nền kinh tế không phát triển hoặc trong bối cảnh giao dịch phi chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "barter" có thể chỉ việc trao đổi hàng hóa cụ thể hơn ở Anh.