Anh - Việt

Bản dịch của từ Base currency trong tiếng Việt

base currency

Noun

base currency (Noun)

/bˈeɪs kɝˈənsi/
/bˈeɪs kɝˈənsi/
AI

Nghĩa 01

Đồng tiền mà một giao dịch tài chính được quy định.

The currency in which a financial transaction is denominated.

Ví dụ
Đồng tiền cơ sở trong giao dịch là đô la Mỹ cho tất cả các giao dịch.The base currency in the trade was US dollars for all transactions.
Báo cáo không đề cập đến đồng tiền cơ sở được dùng trong quá trình quyên góp.The report did not mention the base currency used in the donation process.

Nghĩa 02

Đồng tiền chính trong một cặp tiền tệ, so với đồng tiền khác.

The primary currency used in a currency pair, against which another currency is compared or valued.

Ví dụ
Đồng tiền cơ sở trong cặp USD/EUR là đô la Mỹ.The base currency in the pair USD/EUR is the US dollar.
Đồng tiền cơ sở không phải lúc nào cũng là đô la Mỹ trong mọi cặp tiền.The base currency is not always the US dollar in every pair.

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh ngoại hối, đồng tiền cơ sở là đồng tiền được liệt kê đầu tiên trong một cặp tiền tệ.

In the context of foreign exchange, the base currency is the first currency listed in a currency pair.

Ví dụ
Tiền tệ cơ sở trong cặp USD/EUR là đô la Mỹ.The base currency in USD/EUR is the US dollar.
Tiền tệ cơ sở không phải lúc nào cũng là loại mạnh nhất trong cặp.The base currency is not always the strongest in the pair.