Bản dịch của từ Base currency trong tiếng Việt
Base currency
Noun [U/C]

Base currency(Noun)
bˈeɪs kɝˈənsi
bˈeɪs kɝˈənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại tiền tệ được sử dụng làm đơn vị trong một giao dịch tài chính.
Money is what a financial transaction is measured in.
进行金融交易所使用的货币单位。
Ví dụ
