Bản dịch của từ Base price trong tiếng Việt

Base price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base price(Noun)

bˈeɪz prˈaɪs
ˈbeɪz ˈpraɪs
01

Giá gốc của sản phẩm trước khi áp dụng bất kỳ mức giảm giá nào

The original selling price of the product before any discounts are applied.

商品在享受任何优惠前的原始售价。

Ví dụ
02

Mức giá thấp nhất mà một tài sản hoặc sản phẩm được chào bán để bán.

The minimum price at which an asset or product is offered for sale.

资产或产品的最低售价

Ví dụ
03

Giá chuẩn để đo lường lợi nhuận biên và hiệu suất làm việc.

This is the standard figure used to measure profit margins and performance.

这是衡量利润空间和业绩的标准基准。

Ví dụ