Bản dịch của từ Bash out trong tiếng Việt

Bash out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bash out(Verb)

bˈæʃ ˈaʊt
bˈæʃ ˈaʊt
01

Làm gì đó một cách vội vàng hoặc gấp rút.

To whip something up quickly or in a hurry.

匆忙赶制

Ví dụ
02

Đánh hoặc đập mạnh vào vật gì đó

To hit or slam something with force.

用力击打某物

Ví dụ
03

Lập kế hoạch hoặc ý tưởng sau một quá trình suy nghĩ hoặc cố gắng

To develop a plan or idea after some effort.

在经过一番努力之后,制定出一个计划或想法。

Ví dụ