ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bash out
Làm gì đó một cách vội vàng hoặc gấp rút.
To whip something up quickly or in a hurry.
匆忙赶制
Đánh hoặc đập mạnh vào vật gì đó
To hit or slam something with force.
用力击打某物
Lập kế hoạch hoặc ý tưởng sau một quá trình suy nghĩ hoặc cố gắng
To develop a plan or idea after some effort.
在经过一番努力之后,制定出一个计划或想法。