Bản dịch của từ Basic books trong tiếng Việt
Basic books
Noun [U/C]

Basic books(Noun)
bˈæzɪk bˈʊks
ˈbæsɪk ˈbʊks
Ví dụ
02
Một đoạn văn đóng vai trò làm nền tảng để học tập trong một lĩnh vực cụ thể
A piece of writing that serves as a foundation for learning in a specific field.
一本用作特定领域学习基础的教材
Ví dụ
03
Một cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản hoặc giới thiệu về một chủ đề
A book that provides basic or overview information on a subject.
这是一本文献,提供关于某个主题的基础或简要信息。
Ví dụ
