Bản dịch của từ Basic books trong tiếng Việt

Basic books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic books(Noun)

bˈæzɪk bˈʊks
ˈbæsɪk ˈbʊks
01

Những cuốn sách trình bày các chủ đề hoặc khái niệm căn bản

The book covers essential topics or concepts.

涵盖关键主题或概念的书籍

Ví dụ
02

Một đoạn văn đóng vai trò làm nền tảng để học tập trong một lĩnh vực cụ thể

A piece of writing that serves as a foundation for learning in a specific field.

一本用作特定领域学习基础的教材

Ví dụ
03

Một cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản hoặc giới thiệu về một chủ đề

A book that provides basic or overview information on a subject.

这是一本文献,提供关于某个主题的基础或简要信息。

Ví dụ