Bản dịch của từ Basic circuit trong tiếng Việt

Basic circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic circuit(Noun)

bˈæzɪk sˈɜːkɪt
ˈbæsɪk ˈsɝkət
01

Hình thức đơn giản nhất của một mạch điện gồm nguồn và tải.

The simplest form of an electrical circuit consists of a power source and a load.

最简单的电路由一个电源和一个负载组成。

Ví dụ
02

Lối dẫn điện cơ bản dùng để truyền tín hiệu hoặc nguồn năng lượng

A basic electrical circuit is used to transmit signals or supply power.

这是一条基本的电路,用于传输信号或提供能量。

Ví dụ
03

Một mạch điện thực hiện các chức năng cơ bản hoặc xử lý trong điện tử

An electrical circuit performs basic functions or processes in electronics.

这是一个电路,用来实现电子学中的基本功能或流程。

Ví dụ