Bản dịch của từ Basidium trong tiếng Việt

Basidium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basidium (Noun)

bɐsˈɪdiəm
bəˈsɪdiəm
01

Cấu trúc sinh bào tử cực nhỏ được tìm thấy trong nấm đảm

A microscopic sporeproducing structure found in Basidiomycete fungi

Ví dụ
02

Phần của nấm đảm mà bào tử phát triển

The part of a basidiomycete fungus on which spores develop

Ví dụ